NGUYỄN THỊ HƯƠNG
Không lấy những chiến công lớn lao làm điểm tựa duy nhất, tác phẩm chèo “Khúc tâm tình của người Công an xã” chọn kể câu chuyện giữ gìn cuộc sống bình yên bằng những hình ảnh rất đỗi đời thường: Bóng người chiến sĩ trên đường tuần tra, khói lam chiều trên mái nhà quê, tiếng trẻ thơ đến lớp, nụ cười của người dân sau mỗi lần công việc được giải quyết. Từ những điều bình dị ấy, bài chèo khơi dậy một nhận thức sâu sắc: Nền tảng bền vững nhất của an ninh, trật tự chính là niềm tin và sự đồng hành của Nhân dân.
Từ một khúc chèo, nhận ra dáng hình người chiến sĩ Công an ở cơ sở
Đã từ lâu, trong đời sống tinh thần của người Việt, những làn điệu chèo là tiếng nói của cộng đồng làng quê với những suy tư đầy ắp nghĩa tình, đạo lý và lẽ công bằng. Chèo có khả năng đưa những câu chuyện tưởng như rất riêng trở thành nỗi niềm chung, đưa những điều lớn lao về gần với đời sống thường nhật. Nắm bắt được thế mạnh ấy, soạn giả Nguyễn Minh Hoành đã dùng làn điệu chèo truyền thống của dân tộc để viết về hình tượng người Công an xã trong hệ thống quản lý xã hội địa phương hai cấp hiện nay. "Khúc tâm tình của người Công an xã" không đơn thuần là một thủ pháp nghệ thuật - nó là sự lựa chọn có chủ ý về phương thức truyền tải tư tưởng, về điểm tựa văn hóa và về đối tượng tiếp nhận.
Tác phẩm "Khúc tâm tình của người Công an" xã do Thượng tá Nguyễn Minh Hoành soạn lời mới trên làn điệu "Đường trường bắn thước", được trao giải C tại Cuộc vận động sáng tác ca khúc về đề tài Công an nhân dân với chủ đề “80 năm - Vinh quang Công an nhân dân Việt Nam”. Nhưng giá trị của bài chèo không chỉ nằm ở thành tích nghệ thuật. Điều đáng quý hơn là tác phẩm đã tìm được một cách nói riêng để khắc họa hình ảnh người chiến sĩ công an ở cơ sở. Không phải cái nhìn từ khoảng cách của những khẩu hiệu mà là từ cảm nhận trong nhịp sống hằng ngày ở làng quê, phố xóm và trong mỗi gia đình - hạt nhân của xã hội.
Người công an xã không hiện lên như một hình tượng xa lạ, chỉ xuất hiện trong những tình huống căng thẳng hay những vụ việc lớn. Họ hiện ra thật gần gũi trong bước chân tuần tra lúc sớm mai; sự hiện diện lặng lẽ khi dân cần giúp đỡ; thái độ tận tình trong tiếp dân, là sự kiên trì vận động để hóa giải mâu thuẫn từ cơ sở hay tinh thần chủ động phòng ngừa để mỗi mái nhà được yên ổn. Bài chèo không tô đậm sự phi thường bằng lời lẽ đao to búa lớn mà để vẻ đẹp của người chiến sĩ tự tỏa sáng từ trách nhiệm, kỷ luật và lòng tận tụy.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh nhiệm vụ của Công an cấp xã ngày càng nặng nề và toàn diện hơn. Cùng với yêu cầu bảo đảm an ninh, trật tự, lực lượng công an ở cơ sở còn trực tiếp tiếp nhận, giải quyết nhiều thủ tục hành chính; tuyên truyền, phổ biến pháp luật; nắm tình hình; vận động quần chúng; phối hợp giải quyết những vấn đề nảy sinh trong đời sống dân cư. Mỗi việc làm, dù nhỏ, đều có thể củng cố hoặc làm suy giảm niềm tin của người dân. Vì thế, bản lĩnh của người công an xã không chỉ thể hiện ở khả năng xử lý tình huống, mà còn ở tác phong ứng xử, ở sự công tâm, chuẩn mực, ở ý thức đặt lợi ích chính đáng của Nhân dân vào vị trí trung tâm.
Nhịp chèo chở nặng nghĩa tình
"Đường trường bắn thước" là một làn điệu chèo giàu khả năng kể chuyện và biểu đạt tâm trạng. Khi lời mới đặt vào khuôn nhạc truyền thống ấy, câu chuyện về người Công an xã có được một không gian cảm xúc rất riêng: vừa tha thiết, sâu lắng, vừa có độ ngân vang để người nghe cảm nhận sự bền bỉ của một hành trình. Không phải hành trình của những bước chân đi tìm vinh quang, mà là hành trình đi về với dân, sống giữa dân, cùng chia sẻ những lo toan của dân để giữ gìn bình yên cho dân.
Tác phẩm mở ra bằng những nét chấm phá quen thuộc của làng quê Bắc Bộ: màn sương sớm, nếp nhà, khói lam chiều, trẻ nhỏ đến trường. Những hình ảnh ấy không chỉ làm nền cho bài hát. Đó là biểu tượng của cuộc sống bình thường mà lực lượng Công an có trách nhiệm bảo vệ. Bình yên, không phải là những gì chung chung, trừu tượng. Đó là trẻ em được đến trường trong niềm vui. Là người dân được yên tâm lao động, sản xuất. Là khi những mâu thuẫn nhỏ được lắng nghe và tháo gỡ trước khi thành điểm nóng. Là mỗi công dân có thể tìm đến trụ sở Công an với niềm tin rằng việc của mình sẽ được tiếp nhận, hướng dẫn và giải quyết đúng quy định, đúng lý, hợp tình.
Những thông điệp ấy được chuyển tải bởi làn điệu chèo mềm mại, không khô cứng như hô khẩu hiệu. Hình ảnh người Công an xã dường như hòa vào không gian văn hóa cộng đồng. Anh không đứng ngoài đời sống của Nhân dân để quan sát, quản lý. Các anh chị sống trong đời sống đó, cùng nghe tiếng dân nói, chia sẻ cùng dân nỗi khó nhọc mưu sinh hàng ngày, tìm cách bảo vệ cuộc sống bình yên cho dân và vì dân. Chính sự hòa nhập khăng khít ấy đã tạo nên chiều sâu nhân văn của tác phẩm.
Nếu chỉ nghe bằng cảm xúc, người nghe sẽ nhận ra trong bài chèo một tình cảm trìu mến dành cho những người giữ bình yên từ cơ sở. Nhưng sâu hơn, tác phẩm còn đặt ra một yêu cầu nghề nghiệp nghiêm túc: Muốn được dân tin, người cán bộ, chiến sĩ phải thật sự biết lắng nghe. Muốn dân đồng hành phải cho dân thấy rõ sự công tâm, minh bạch, trách nhiệm trong từng việc cụ thể. Niềm tin không đến từ lời hứa, càng không thể được tạo dựng chỉ bằng tuyên truyền. Niềm tin được bồi đắp bằng hành động hằng ngày, bằng mỗi lần tiếp dân chuẩn mực, với mỗi tin báo được xử lý kịp thời, mỗi vụ việc được giải quyết từ sớm, từ xa, không để phát sinh thành phức tạp.
Một hình tượng không đứng ngoài đời sống của Nhân dân
Một thành công nữa của "Khúc tâm tình của người Công an xã" là tác phẩm đã không lý tưởng hóa theo lối giản đơn. Hình tượng người Công an trong bài chèo vẫn phải đối diện với những ngày đầu bỡ ngỡ, với gian khó của công việc, với áp lực của địa bàn, với những đòi hỏi rất cụ thể từ người dân. Nhưng chính trong những thử thách ấy, phẩm chất của người chiến sĩ được thử lửa và bộc lộ rõ nhất: càng gần dân càng thấu hiểu trách nhiệm; càng thấu hiểu trách nhiệm càng phải rèn bản lĩnh, năng lực và đạo đức công vụ.
Hình tượng người Công an xã vì thế gợi mở một cách nhìn đầy đủ hơn về công tác bảo đảm an ninh, trật tự ở cơ sở. Đó không chỉ là phòng, chống tội phạm hay xử lý vi phạm pháp luật; mà còn là công tác xây dựng “thế trận lòng dân” - nơi người dân tự giác chấp hành pháp luật, sẵn sàng cung cấp thông tin, tích cực tham gia phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc. Khi người dân coi Công an như người thân, khi cán bộ, chiến sĩ coi việc dân là việc của mình, thế trận ấy sẽ có sức mạnh bền bỉ, đảm bảo cho sự nghiệp bảo vệ và xây dựng Tổ quốc Việt Nam Độc lập - Tự chủ - Phát triển bền vững.
Ý nghĩa này càng rõ hơn trong điều kiện tổ chức bộ máy, phương thức quản trị trong giai đoạn đang có những yêu cầu mới, cấp thiết ở địa phương. Nó đòi hỏi người Công an cấp xã phải vững nghiệp vụ, giỏi dân vận và có trình độ ứng dụng Công nghệ thông tin để xử lý công việc nhanh, đúng quy trình và đúng pháp luật. Ca từ trong bài chèo không chỉ gợi lên sự cảm thông đối với những vất vả của lực lượng cơ sở mà còn là lời nhắc nhở dù ở bất cứ mô hình tổ chức nào, “gần dân, sát dân” vẫn là phương pháp công tác căn bản, là chuẩn mực đạo đức, điều kiện tiên quyết để thực hiện nhiệm vụ thành công.
Trong tác phẩm, tình cảm của người dân dành cho người chiến sĩ không phải là sự biết ơn một chiều. Đó là tình cảm được tạo nên từ sự gặp gỡ giữa trách nhiệm của lực lượng Công an và sự đồng lòng của quần chúng. Khi cán bộ, chiến sĩ thật sự tận tụy, gần gũi, dân càng thêm tin tưởng, ủng hộ. Vòng tròn của niềm tin ấy chính là nội dung sâu xa mà bài chèo gợi ra.
Khi văn nghệ trở thành một phương thức dân vận
Bằng chất liệu chèo - loại hình nghệ thuật gắn sâu với không gian văn hóa Đồng bằng Bắc Bộ - tác phẩm đưa hình ảnh người chiến sĩ Công an đến gần hơn với công chúng. Đây không phải là sự “minh họa” đơn thuần cho công tác tuyên truyền. Bài chèo đã lựa chọn ngôn ngữ văn hóa quen thuộc để kể một câu chuyện đương đại: Chuyện người Công an chính quy về cơ sở cùng dân giữ làng, giữ xóm, chuyện danh dự của người chiến sĩ được đo bằng niềm tin của Nhân dân. Nhờ đó, thông điệp “vì Nhân dân phục vụ” được cảm nhận bằng tình cảm. “Khúc tâm tình của người Công an xã” có ý nghĩa ở chính khả năng đó.
Đặt “Khúc tâm tình của người Công an xã” trong không khí thi đua “Ba nhất: Kỷ luật nhất - Trung thành nhất - Gần dân nhất”, ta càng thấy rõ sự gặp gỡ tự nhiên giữa cảm hứng nghệ thuật và yêu cầu xây dựng lực lượng trong giai đoạn mới. Tác phẩm đã chạm tới những giá trị cốt lõi mà phong trào thi đua hướng tới. Nếu lời ca đánh thức tình cảm, khơi dậy niềm tự hào và ý thức trách nhiệm, thì phong trào “Ba nhất” đặt ra hệ chuẩn mực để mỗi cán bộ, chiến sĩ chuyển hóa tình cảm ấy thành hành động cụ thể và được Nhân dân ghi nhận. Bài chèo nhắc nhở mỗi chúng ta: Vẻ đẹp của người chiến sĩ Công an không nằm ở những lời tôn vinh mà được kết tinh từ sự thống nhất giữa kỷ cương trong hành động, bản lĩnh trong lập trường và nghĩa tình trong quan hệ với nhân dân. Khi những chuẩn mực ấy trở thành nếp nghĩ, lối làm việc và văn hóa ứng xử của mỗi cán bộ, chiến sĩ, phong trào thi đua “Ba nhất” mới thật sự đi vào chiều sâu, trở thành động lực xây dựng lực lượng Công an nhân dân trong sạch, vững mạnh, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại.
Ý nghĩa sâu sắc nhất của "Khúc tâm tình của người Công an xã" không chỉ là ca ngợi hình tượng người chiến sĩ Công an nhân dân. Nó còn là tấm gương soi để mỗi người làm công tác Công an ở cơ sở “Đừng hỏi Tổ quốc đã làm gì cho ta mà ta đã làm gì cho Tổ quốc hôm nay”. Câu trả lời không nằm ở những lời nói hoa mỹ, mà ở chất lượng công việc và sự hài lòng của Nhân dân. "Khúc tâm tình của người Công an xã" không chỉ lung linh, mượt mà ở trên các sân khấu Hội diễn mà sẽ còn tiếp tục sáng ngời trong thực tế đời sống hôm nay.