Nguyễn Thị Hồng
Cuối tháng Bảy năm 2026, khi Chi hội Mỹ thuật Hưng Yên chuẩn bị chuyến thực tế sáng tác tại Thanh Hóa, không khí tại Hội Văn học - Nghệ thuật tỉnh trở nên rộn ràng hơn thường lệ. Những câu chuyện về nghề, về vùng đất sắp đi qua, những ý tưởng mới lại được các họa sĩ hào hứng chia sẻ. Người chuẩn bị màu vẽ, người sắp xếp giấy, sổ ký họa, người bàn về những đề tài trên hành trình. Nhưng rồi, chuyến đi ấy lại bắt đầu bằng một nỗi buồn không ai mong đợi.
Sáng ngày 20 tháng 7 năm 2026, họa sĩ Trần Duy Trúc qua đời lúc 6 giờ 45 phút, hưởng thọ 83 tuổi. Tin buồn đến khi mọi người vẫn đang gấp rút cho những công việc phía trước. Những năm gần đây, do tuổi cao sức yếu, ông ít tham gia các chuyến đi thực tế cùng Chi hội. Nhưng trong ký ức của anh chị em văn nghệ sĩ Hưng Yên, hình ảnh người họa sĩ già với mái tóc bạc, nụ cười hiền và chiếc túi vải quen thuộc vẫn luôn hiện diện.
Có những con người không cần xuất hiện quá phô trương vẫn trở thành một phần thân thuộc trong đời sống nghệ thuật tỉnh nhà. Với họa sĩ Trần Duy Trúc, đó là dáng người chậm rãi bước qua cánh cổng cơ quan Hội, chiếc túi sờn quai luôn mang bên mình, bên trong là cuốn sổ ký họa nhỏ và vài cây bút chì quen thuộc. Một hình ảnh rất đỗi bình dị, nhưng khi ông không còn nữa, điều bình dị ấy lại trở thành nỗi nhớ mênh mang.
Tôi gắn bó với Ban Mỹ thuật từ năm 2012, rồi tiếp tục đồng hành cùng Chi hội Mỹ thuật Hưng Yên. Hơn mười bốn năm, tôi mới biết được với đời sống mỹ thuật tỉnh nhà đã cho tôi nhiều cơ hội được gặp gỡ, lắng nghe và chứng kiến những câu chuyện về nghề, về những con người dành trọn tâm huyết cho hội họa. Trong ký ức của tôi, họa sĩ Trần Duy Trúc luôn là người điềm đạm, ít nói về bản thân nhưng luôn đau đáu với công việc chung. Trong các cuộc họp, ông thường lắng nghe nhiều hơn phát biểu. Khi trò chuyện với thế hệ trẻ, ông không áp đặt suy nghĩ mà nhẹ nhàng chia sẻ những trải nghiệm bằng sự chân thành của một người đi trước.
Điều tôi nhớ nhất ở ông vẫn là vật dụng nhỏ quen thuộc ấy. Cuốn sổ nhỏ, vài cây bút chì và những ghi chép về cuộc sống quanh mình. Một góc phố, một hàng cây, một dáng người lao động hay một khoảnh khắc đời thường đều có thể trở thành chất liệu để ông phác thảo. Ở tuổi ngoài tám mươi, dù sức khỏe giảm sút, ông vẫn giữ thói quen gắn bó với hội họa. Chừng nào còn có thể cầm bút, ông vẫn tiếp tục làm việc.
Một trong những kỷ niệm tôi nhớ nhất là buổi họa sĩ Trần Duy Trúc chia sẻ với các họa sĩ trẻ Hưng Yên tại phòng họp Hội Văn học - Nghệ thuật tỉnh. Hôm ấy, ông đến không phải với tư cách một người đứng trên bục giảng, mà như một người đồng nghiệp lớn tuổi trò chuyện cùng thế hệ sau. Ông mang theo những bản phác thảo, kể lại những câu chuyện về nghề, về những năm tháng đã đi qua và những điều ông đúc rút sau cả một đời cầm cọ.
Trong một lần trò chuyện, khi nhắc về tranh cổ động - thể loại ông dành phần lớn cuộc đời để theo đuổi, họa sĩ Trần Duy Trúc từng chia sẻ rằng người họa sĩ trước hết phải biết nắm bắt ý tưởng, nội dung chính để lột tả được chủ đề. Theo ông, một bức tranh cổ động không thể đưa vào quá nhiều chi tiết, mà cần sự chắt lọc để hình ảnh vừa tiêu biểu, vừa dễ hiểu, giúp người xem nhanh chóng nhận ra thông điệp mà tác phẩm muốn gửi gắm.
Ông từng lấy đề tài Chiến thắng Điện Biên Phủ làm ví dụ. Đây là một sự kiện lịch sử lớn, có rất nhiều chất liệu để sáng tác, nhưng người họa sĩ phải biết lựa chọn những hình ảnh điển hình nhất để đưa vào tranh. Với ông, cái khó của tranh cổ động không nằm ở việc vẽ nhiều, mà ở khả năng chọn lọc, cô đọng và truyền tải được nội dung bằng ngôn ngữ hội họa.
Nhắc lại những năm tháng đầu bước vào nghề, ông vẫn nhớ rõ năm 1964, khi vừa tốt nghiệp cũng là lúc cuộc chiến tranh phá hoại miền Bắc diễn ra ác liệt. Thế hệ họa sĩ của ông khi ấy được đào tạo để trở thành những cán bộ mỹ thuật phục vụ cuộc chiến đấu trước mắt. Họ được học nhiều thể loại như tranh khẩu hiệu, tranh cổ động, tranh truyền thần… rồi nhanh chóng bước vào thực tế sáng tác.
Ông kể rằng thời ấy, nhiều thôn, xã, huyện, thị đều có những bức tường được quét vôi trắng để kẻ khẩu hiệu và vẽ tranh cổ động. Trong hoàn cảnh chiến tranh, những bức tranh ấy không chỉ là lời kêu gọi chiến đấu mà còn góp phần động viên tinh thần, nhắc nhở con người biết yêu thương, bảo vệ nhau trong gian khó. Khi có những đợt lũ lụt xảy ra, các họa sĩ cũng nhanh chóng sáng tác tranh cảnh báo nguy hiểm cho nhân dân. Theo cách ông nhìn nhận, người làm tranh cổ động nhiều khi phải nhanh nhạy, xông xáo như người chiến sĩ trên mặt trận.
Ông từng thẳng thắn nhìn nhận: “Công việc chuyên môn đòi hỏi yêu cầu cao nhưng trình độ bấy giờ của tôi vẫn còn hạn chế vì mới ra trường. Thế nhưng, càng vẽ, tôi lại càng vững vàng về nghề nghiệp”. Sau này, khi làm công tác quản lý, thời gian dành cho sáng tác của ông ít hơn. Chỉ từ năm 2004, sau khi nghỉ hưu, ông mới có nhiều thời gian hơn để chuyên tâm hoàn toàn với tranh cổ động.
Ông cũng cho rằng quan niệm “tranh cổ động không học cũng vẽ được” là một cách nhìn chưa đúng. Theo ông, bất cứ bộ môn nghệ thuật nào cũng cần quá trình học tập, rèn luyện và tích lũy lâu dài. Với tranh cổ động, cái khó không chỉ nằm ở việc thể hiện một nội dung chính trị, xã hội bằng hình ảnh, mà còn ở chỗ người họa sĩ phải tìm được tiếng nói riêng của nghệ thuật tạo hình. Một tác phẩm muốn đến được với công chúng không chỉ cần rõ ràng về thông điệp, mà còn phải có bố cục chặt chẽ, hình tượng cô đọng và sức gợi cảm.
Suốt gần sáu mươi năm gắn bó với hội họa, họa sĩ Trần Duy Trúc đã để lại khoảng năm trăm tác phẩm tranh cổ động hoàn chỉnh cùng hơn một nghìn bản phác thảo. Đằng sau những con số ấy là những năm tháng lao động bền bỉ, là những lần suy nghĩ trước từng ý tưởng, từng đường nét, từng mảng màu. Ông vẽ về người chiến sĩ nơi tuyến đầu, người công nhân trong nhà máy, người nông dân trên đồng ruộng, những công trình mới dựng xây và cả những hình ảnh bình dị trong đời sống thường ngày. Mỗi tác phẩm đều bắt đầu từ sự quan sát kỹ lưỡng và mong muốn đưa một thông điệp có ích đến với cộng đồng.
Điều đáng quý ở họa sĩ Trần Duy Trúc là dù làm tranh cổ động - một thể loại gắn với nhiệm vụ tuyên truyền, ông vẫn luôn giữ sự nghiêm túc của một người làm nghệ thuật. Ông không xem đó chỉ là những hình ảnh phục vụ một thời điểm, mà luôn tìm cách để mỗi tác phẩm có được giá trị thẩm mỹ riêng. Những bức tranh của ông thường không cầu kỳ về hình thức, nhưng rõ ràng về ý tưởng, mạnh mẽ trong đường nét và gần gũi với người xem.
Trong hành trình sáng tác của mình, hình tượng Chủ tịch Hồ Chí Minh là một mạch nguồn đặc biệt trong tâm hồn người họa sĩ. Ông đã dành nhiều tâm sức cho hơn năm mươi tác phẩm về Bác. Với ông, mỗi lần vẽ Bác là một lần tìm hiểu thêm về cuộc đời, tư tưởng và phong cách của Người. Ông không chọn những hình ảnh xa cách, mà thường hướng tới những khoảnh khắc gần gũi: Bác bên trang sách, Bác chăm sóc cây cối, Bác ân cần bên các cháu thiếu nhi. Bởi vậy, hình ảnh Bác trong tranh Trần Duy Trúc luôn mang vẻ ấm áp, giản dị và gần với đời sống. Để hoàn thành mỗi tác phẩm về Bác, ông dành nhiều thời gian nghiên cứu tư liệu, cân nhắc từng chi tiết, từ ánh mắt, dáng đứng đến không gian thể hiện. Với ông, vẽ Bác không chỉ là một đề tài sáng tác, mà còn là sự thể hiện tình cảm, lòng kính trọng của người nghệ sĩ trước một nhân cách lớn.
Khi rời công việc quản lý để nghỉ hưu, nhiều người nghĩ rằng ông sẽ dành thời gian nghỉ ngơi sau những năm tháng cống hiến. Nhưng với họa sĩ Trần Duy Trúc, trở về với đời sống thường ngày cũng là trở về với giá vẽ. Căn phòng vẽ quen thuộc tiếp tục là nơi ông dành nhiều thời gian nhất. Buổi sáng ông đọc sách, xem tin tức, quan sát cuộc sống quanh mình; buổi chiều, nếu sức khỏe cho phép, ông lại ngồi bên bàn vẽ, tiếp tục công việc đã gắn bó từ thời tuổi trẻ. Ông lặng lẽ làm công việc mình yêu quý, từng ngày, từng năm, bằng sự kiên trì của một người nghệ sĩ hiểu rằng giá trị của lao động sáng tạo cần được chứng minh bằng thời gian.
Ông từng nói một câu giản dị nhưng có lẽ cũng là lời tự họa chính xác nhất về cuộc đời mình: “Nghề nào yêu nghề ấy. Phải kiên định với con đường mình đã chọn. Không phải một sớm một chiều mà vẽ được tranh cổ động…”. Hơn sáu mươi năm ấy là hơn sáu mươi năm của những trang giấy, những nét bút, những lần sửa đi sửa lại một bản vẽ, những buổi miệt mài bên giá vẽ và một niềm tin không thay đổi với con đường nghệ thuật mà ông đã lựa chọn.
Ngày họa sĩ Trần Duy Trúc trở về quê nhà, chúng tôi cùng nhau về thôn Thổ Cầu, xã Hồng Quang, tỉnh Hưng Yên để tiễn ông đoạn đường cuối. Hôm ấy là một ngày đầy nắng và gió. Nắng trải trên con đường quê, gió đi qua những hàng cây ven nghĩa trang. Những người đồng nghiệp từng gắn bó với ông đứng bên nhau, mỗi người mang theo một ký ức riêng về người họa sĩ già đã dành gần trọn cuộc đời cho hội họa.
Sau lễ hỏa táng, khi đưa ông về an táng tại quê nhà, chúng tôi đứng trước di ảnh của ông rất lâu. Trong tấm ảnh ấy, ông vẫn là người quen thuộc của những ngày còn gặp ở Hội: mái tóc bạc, nụ cười hiền, ánh mắt bình thản và ấm áp. Tôi nhìn nụ cười ấy mà nhớ đến dáng ông chậm rãi bước qua cánh cổng cơ quan, nhớ chiếc túi nhỏ bên mình, nhớ cuốn sổ ký họa và những câu chuyện về nghề ông từng chia sẻ với mọi người. Không hiểu vì sao, nước mắt tôi cứ chảy. Có lẽ bởi đến khoảnh khắc ấy, tôi mới thật sự cảm nhận được sự vắng mặt của một người đã trở thành thân quen trong đời sống của Hội Văn học - Nghệ thuật tỉnh.
Người ở lại thường nhớ một người đã khuất bằng những điều rất nhỏ. Với họa sĩ Trần Duy Trúc, đó là dáng ngồi bên giá vẽ, là đôi bàn tay từng cẩn thận kẻ từng dòng chữ bằng thước và bút, là cách ông lắng nghe người khác, là nụ cười luôn nhẹ nhàng trước mọi câu chuyện. Những điều tưởng như bình thường ấy lại trở thành những ký ức ở lại lâu nhất.
Họa sĩ Trần Duy Trúc đã đi qua cuộc đời bằng một con đường riêng: không ồn ào, không tìm kiếm sự chú ý, chỉ bền bỉ làm công việc mình yêu quý. Ông để lại những bức tranh, nhưng có lẽ điều ở lại lâu hơn cả là cách ông sống với nghề, với đồng nghiệp và với cuộc đời. Mỗi khi nhớ về ông, trong tôi vẫn hiện lên hình ảnh một người họa sĩ tóc bạc, nụ cười hiền và bước chân chậm rãi. Một con người đã dành cả đời để vẽ nên những hình ảnh cho cộng đồng, và bằng chính cuộc đời mình, đã để lại một bức tranh đẹp về sự tận tâm, khiêm nhường và lòng yêu nghề.