Người nằm lại với ánh đèn Long Châu

                                                                                          

                                                                                

                                                                          Nguyễn Đức Viên

Giữa biển trời Đông Bắc, nơi những con sóng ngày đêm miệt mài vỗ vào ghềnh đá, có hai ngọn hải đăng đã lặng lẽ đứng hơn một thế kỷ, trở thành đôi mắt của biển khơi. Đó là hải đăng Long Châu và hải đăng Hòn Dấu, hai biểu tượng của thành phố Hải Phòng, những người lính gác không bao giờ ngủ.

Người đi biển từ bao đời vẫn truyền nhau câu nói mộc mạc mà chan chứa niềm tin: "Long Châu nháy một, Hòn Dấu nháy hai”. Chỉ một câu ngắn gọn mà chứa đựng cả kinh nghiệm của bao thế hệ thủy thủ. Giữa đêm đen mịt mù, khi phương hướng chỉ còn là tiếng sóng và gió biển, những nhịp chớp của hai ngọn đèn đã trở thành tín hiệu của sự sống, của bến bờ bình yên, của niềm hy vọng được trở về.

Long Châu đứng hiên ngang giữa trùng khơi, nơi đầu sóng ngọn gió, hứng chịu biết bao bão tố của biển Đông. Còn Hòn Dấu lặng lẽ trên đảo nhỏ, soi sáng cửa ngõ Hải Phòng, đón những đoàn tàu từ muôn phương cập bến. Một ngọn canh giữ biển xa, một ngọn đón người về đất mẹ. Hai ánh đèn như hai nhịp tim của biển, âm thầm mà bền bỉ suốt hơn trăm năm lịch sử.

Có lẽ, điều làm nên vẻ đẹp của những ngọn hải đăng không chỉ là kiến trúc cổ kính hay ánh sáng rực lên mỗi đêm, mà còn là những câu chuyện về lòng kiên cường. Qua chiến tranh, qua bão giông, qua bao đổi thay của thời gian, ánh đèn ấy chưa bao giờ tắt. Nó nhắc mỗi người đi biển rằng, dù ngoài khơi có mịt mù đến đâu, vẫn luôn có một ánh sáng đang đợi mình.

Đứng trước ngọn hải đăng trong khoảnh khắc chiều muộn hay đêm trăng như bức ảnh này, tôi cảm nhận được một vẻ đẹp rất riêng: cô đơn nhưng không lạnh lẽo, trầm mặc nhưng đầy sức mạnh. Ánh đèn xuyên qua màn mây xám như một lời nhắn gửi của biển cả: hãy cứ vững tin, bởi sau mọi giông tố luôn có một ngọn đèn dẫn lối.

Và có lẽ, đối với người dân Hải Phòng cũng như những người đã từng gắn bó với biển, "Long Châu nháy một, Hòn Dấu nháy hai" không chỉ là tín hiệu hàng hải, mà còn là một phần ký ức, một phần tâm hồn. Hai ngọn hải đăng ấy vẫn lặng lẽ thức cùng biển đêm, gìn giữ con đường cho những cánh buồm ra khơi và chờ đợi những con tàu bình yên trở về trong ánh sáng của quê hương.

Giữa trùng khơi Đông Bắc, nơi quần đảo Long Châu quanh năm sóng bạc đầu và gió biển không bao giờ ngơi nghỉ, ngọn hải đăng cổ vẫn đứng đó như một cột mốc của niềm tin. Hơn một thế kỷ qua, ánh đèn ấy đã dẫn biết bao con tàu vượt qua bão tố để trở về bến bình yên. Nhưng ít ai biết rằng, để ánh sáng ấy không bao giờ tắt, đã có những con người âm thầm dâng hiến cả cuộc đời mình, thậm chí cả máu và tuổi xuân.

Những năm chiến tranh phá hoại, bầu trời Hải Phòng đỏ rực bởi bom đạn. Máy bay Mỹ ngày đêm đánh phá các bến cảng, luồng lạch và các công trình dẫn đường trên biển. Hải đăng Long Châu trở thành một mục tiêu vì đó là "con mắt" của vùng biển Đông Bắc. Kẻ thù muốn dập tắt ánh đèn để làm mù đường đi của những đoàn tàu vận tải, còn những người giữ đèn thì chỉ có một lời thề giản dị: dù bom rơi, ánh sáng vẫn phải sáng.

Có một người công nhân giữ đèn, tên tuổi của anh có thể đã hòa vào gió biển và ký ức của thời gian, nhưng sự hy sinh thì còn mãi. Trong một trận ném bom dữ dội, khi thân tháp rung chuyển, kính đèn vỡ tan, anh vẫn lao lên đỉnh hải đăng để kiểm tra và khôi phục ánh sáng. Anh hiểu rằng chỉ cần ngọn đèn tắt đi một đêm, ngoài biển kia sẽ có biết bao con tàu mất phương hướng, biết bao sinh mạng có thể đối mặt với hiểm nguy.

Tiếng bom xé trời. Đá núi tung lên như mưa. Rồi một quầng lửa chói lòa nuốt lấy đỉnh đảo...

Khi đồng đội chạy đến, ngọn đèn vẫn còn le lói giữa khói bụi, nhưng người công nhân ấy đã nằm lại vĩnh viễn trên mảnh đá Long Châu. Anh ra đi khi đôi bàn tay vẫn còn vương mùi dầu máy và ánh mắt dường như vẫn hướng về biển lớn.

Ngày hôm sau, đồng đội đã chôn cất anh ngay trên đảo, dưới chân ngọn hải đăng mà anh đã gìn giữ đến hơi thở cuối cùng. Ngôi mộ nhỏ hướng ra biển Đông, nơi ngày đêm nghe tiếng sóng kể chuyện và nhìn ánh đèn vẫn đều đặn quét qua màn đêm. Mỗi vòng sáng đi qua như một nén hương lặng lẽ dành cho người đã hóa thân thành ánh sáng.

Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua. Chiến tranh đã lùi xa, bom đạn chỉ còn trong ký ức. Nhưng ngọn hải đăng Long Châu vẫn miệt mài nháy sáng giữa biển khơi. Mỗi lần nhìn ánh đèn ấy, người ta không chỉ nhớ đến một công trình hàng hải hơn trăm năm tuổi, mà còn nhớ đến những con người bình dị đã lấy chính cuộc đời mình để giữ cho ánh sáng không bao giờ tắt.

Và có lẽ, giữa đêm biển mênh mông, khi ánh đèn Long Châu chậm rãi quét qua từng lớp sóng, đâu đó vẫn có bóng dáng của người công nhân năm xưa. Anh không còn đứng trên ban công hải đăng nữa, nhưng đã trở thành một phần của ánh sáng, của gió biển và của lòng biết ơn. Để mỗi con tàu đi qua đều hiểu rằng, có những ngọn đèn được thắp lên không chỉ bằng điện, mà còn bằng sự hy sinh thầm lặng của những con người đã hiến dâng cả cuộc đời cho biển Tổ quốc.

Giữa biển khơi mênh mông của Hải Phòng, nơi quần đảo Long Châu quanh năm chỉ có tiếng sóng và tiếng gió, có một ngôi mộ nhỏ nằm lặng lẽ dưới chân ngọn hải đăng cổ. Người nằm lại nơi ấy là liệt sĩ Cao Xuân Viên, quê ở Tiên Lãng, Hải Phòng, người công nhân đã anh dũng hy sinh năm 1968 để bảo vệ ánh sáng của ngọn đèn biển Long Châu.

Ngôi mộ ấy không có những hàng cây rợp bóng, không có tiếng chuông chiều hay dòng người qua lại. Người bạn thủy chung của anh chỉ là biển cả. Ban ngày, sóng hát bên mộ. Ban đêm, ánh đèn từ đỉnh hải đăng vẫn chậm rãi quét qua khoảng trời, như một cái cúi đầu lặng lẽ của ngọn tháp dành cho người đã ngã xuống vì chính ngọn đèn ấy.

Năm 1968, chiến tranh phá hoại của không quân Mỹ bước vào giai đoạn ác liệt. Hải Phòng là trọng điểm đánh phá, và hải đăng Long Châu trở thành mục tiêu bởi đó là "con mắt" dẫn đường của vùng biển Đông Bắc. Kẻ thù muốn dập tắt ánh sáng ấy để làm tê liệt những tuyến hàng hải. Nhưng có những con người đã chấp nhận lấy thân mình để giữ cho ngọn đèn không bao giờ tắt.

Trong mưa bom bão đạn, người công nhân trẻ Cao Xuân Viên vẫn bám trụ nơi đầu sóng. Anh hiểu rằng, sau mỗi tia sáng phát đi là niềm hy vọng của những con tàu đang vật lộn giữa biển đêm. Nếu ánh đèn tắt, có thể sẽ có những con tàu lạc hướng, có những sinh mạng không bao giờ trở về.

Và rồi, trong một trận bom dữ dội, anh đã ngã xuống.

Sự hy sinh của anh không tạo nên những bản anh hùng ca ồn ào. Chỉ có biển biết. Chỉ có ngọn hải đăng biết. Và hơn nửa thế kỷ qua, mỗi đêm Long Châu vẫn kiên nhẫn gửi ánh sáng đi khắp trùng khơi, như tiếp tục sứ mệnh mà anh còn dang dở.

Đến hôm nay, phần mộ của liệt sĩ Cao Xuân Viên vẫn còn trên đảo Long Châu. Những người công tác tại hải đăng, những người lính biên phòng và những đoàn khách đặt chân lên đảo đều dừng lại trước ngôi mộ ấy với lòng thành kính. Bởi họ hiểu rằng, ngọn đèn hơn một trăm năm tuổi không chỉ được xây bằng đá, bằng thép hay bằng kỹ thuật của con người, mà còn được gìn giữ bằng máu của những người như anh.

Có người từng nói, hải đăng được thắp sáng bằng điện. Nhưng với Long Châu, ánh sáng ấy còn được thắp bằng lòng yêu nước và sự hy sinh của một người công nhân bình dị mang tên Cao Xuân Viên.

Đêm xuống, biển Đông vẫn mênh mông. Ánh đèn Long Châu vẫn nháy một nhịp quen thuộc, báo hiệu sự bình yên cho những con tàu. Có lẽ, trong mỗi vòng sáng ấy đều có hình bóng của người liệt sĩ năm xưa. Anh không còn đứng trên đỉnh tháp để chăm ngọn đèn nữa, nhưng đã hóa thành một phần của ánh sáng, hóa thành ngọn lửa bất diệt trong lòng biển cả. “Long Châu nháy một” không chỉ là tín hiệu hàng hải.

Đó còn là nhịp đập của ký ức, là lời tri ân gửi đến người công nhân anh hùng Cao Xuân Viên, người đã hiến trọn tuổi xuân để ánh sáng của Tổ quốc mãi mãi không tắt trên biển Đông.

 

Người đăng: Nhà báo, Ths. Chu Huy Phương