NGUYỄN THỊ HỒNG
Trong dặm dài lịch sử dân tộc, có những vùng đất sinh ra để giữ nhịp cho hồn cốt nước nhà, và Hưng Yên chính là miền di sản như thế. Nơi đây không chỉ vang danh bởi thương cảng Phố Hiến sầm uất “thứ nhất Kinh Kỳ, thứ nhì Phố Hiến”, mà còn là cội nguồn của những tư tưởng lớn, nơi trầm tích của những trí tuệ kiệt xuất làm rạng danh giống nòi. Năm 2026, khi tiếng chuông thời gian ngân vang cột mốc 300 năm Ngày sinh của Danh nhân Lê Quý Đôn (1726 - 2026), chúng ta không chỉ đang thực hiện một nghi thức kỷ niệm, mà là đang đối diện với một tượng đài văn hóa sừng sững, một “túi khôn” của thời đại. Việc UNESCO vinh danh ông là Danh nhân văn hóa thế giới chính là lời khẳng định đanh thép: Trí tuệ của người con Phố Hiến đã vượt ra khỏi biên thùy quốc gia, trở thành tài sản vô giá hòa chung vào dòng chảy văn minh của nhân loại.
Từ “thần đồng” đất Diên Hà đến nhà bác học vĩ đại
Lê Quý Đôn (tên lúc nhỏ là Lê Danh Phương), tự là Doãn Hậu, hiệu là Quế Đường, cất tiếng khóc chào đời vào năm 1726 tại làng Diên Hà, trấn Sơn Nam xưa (nay là thôn Đồng Phú, xã Lê Quý Đôn, tỉnh Hưng Yên) - một vùng đất địa linh nhân kiệt, nơi mạch ngầm văn hiến và truyền thống khoa bảng đã chảy tràn qua nhiều thế hệ. Được nuôi dưỡng trong một gia đình đại tri thức với thân phụ là Tiến sĩ Lê Trọng Thứ và nhạc phụ là Tiến sĩ Lê Hữu Kiều, “hạt giống” trí tuệ của ông không chỉ thừa hưởng tinh hoa dòng tộc mà còn sớm nảy nở nhờ một tâm hồn ham học đến mức kỳ lạ.
Lịch sử vẫn còn lưu truyền những giai thoại đầy ngưỡng vọng về cậu bé Lê Danh Phương: 5 tuổi đã đọc thông kinh chữ trong Kinh Thi, 12 tuổi đã tinh thông những pho kinh điển Nho gia đồ sộ. Thế nhưng, nếu chỉ dựa vào thiên tư sẵn có, lịch sử có lẽ đã chỉ ghi danh một “thần đồng” nhất thời chứ không thể có một nhà bác học vĩ đại. Tầm vóc của ông được xây đắp nên từ một nghị lực tự học phi thường, một sự dấn thân không mệt mỏi vào biển học vô bờ. Cuộc đời ông chính là biểu tượng rực rỡ nhất cho sự toàn tài của trí tuệ Việt: người chiếm giữ vị trí thủ khoa trong cả ba kỳ thi danh giá nhất - 17 tuổi đỗ đầu kỳ thi Hương, 24 tuổi đỗ đầu kỳ thi Hội, và 26 tuổi đỗ đầu kỳ thi Đình.
Bước chân vào chốn quan trường, Lê Quý Đôn kinh qua hàng loạt trọng trách từ Viện Hàn lâm, Quốc Tử Giám cho đến những vị trí tột đỉnh quyền lực như Bồi tụng hay Thượng thư Bộ Công. Thế nhưng, khác với lối mòn của những quan lại chỉ mưu cầu bổng lộc hay hư danh, ông mang theo tâm thế của một vị quan thực tiễn, trọng hiệu quả và một trí thức giàu lòng trắc ẩn. Với ông, quan trường không phải là nơi hưởng lạc mà là môi trường thực nghiệm để hiện thực hóa lý tưởng phụng sự quốc gia, vì lợi ích nhân dân - phò vua để ban ơn đức cho trăm họ. Tư tưởng “lấy dân làm gốc” ấy không nằm trên sách vở mà thấm đẫm trong từng chính sách thực tiễn, điển hình là những đề xuất táo bạo khi ông giữ chức Thị lang Bộ Hộ nhằm cải cách tài chính, giảm nhẹ sưu thuế, trực tiếp tháo gỡ gánh nặng trên vai người lao khổ. Chính sự hòa quyện giữa trí tuệ siêu việt và trái tim nhân ái đã tạc dựng nên một Lê Quý Đôn - nhà bác học vĩ đại, người dùng ánh sáng tri thức để soi đường cho dân tộc.
Nhà bác học của những công trình xuyên thế kỷ
Khi biên soạn “Lịch triều hiến chương loại chí”, sử gia Phan Huy Chú (1782-1840) đã tôn vinh Lê Quý Đôn là một trong 14 nhà Nho có đức nghiệp lớn nhất thời Lê Trung hưng. Nhìn lại lịch sử, những gì ông để lại cho hậu thế không chỉ là các tác phẩm đơn lẻ, mà là một “đại dương tri thức” đồ sộ, thâu tóm toàn bộ bức tranh khoa học Việt Nam thế kỷ XVIII và đặt nền móng cho học thuật hiện đại. Mỗi trước tác của ông là sự kết hợp hoàn hảo giữa nguồn tư liệu quý giá với một tầm nhìn khoa học đi trước thời đại. Chính vì vậy, di sản ấy vẫn vẹn nguyên giá trị, mãi là nguồn cảm hứng bất tận cho các thế hệ nghiên cứu, học tập, đồng thời khẳng định vị thế đỉnh cao của Lê Quý Đôn trong lịch sử tư tưởng và niềm tự hào của nền văn hiến nước nhà.
Lê Quý Đôn được hậu thế tôn vinh là người hệ thống hóa tri thức dân tộc bởi với tầm nhìn của một nhà bách khoa toàn thư, ông đã để lại những công trình khảo cứu và diễn nghĩa kinh điển. Tiêu biểu nhất là “Vân đài loại ngữ” (1773) - bộ bách khoa toàn thư đầu tiên của Việt Nam, nơi hội tụ tri thức từ thiên văn, địa lý đến triết học. Bên cạnh đó là các bộ sách khảo cứu, diễn nghĩa, chú giải, bàn giảng các kinh điển, cổ thư đồ sộ thể hiện tư duy học thuật nghiêm túc như: “Quần thư khảo biện” (1757 - 1761), “Thánh mô hiền phạm lục” (1759), “Thư kinh diễn nghĩa” (1772), “Tứ thư ước giải” và “Âm chất văn chú” (1781-1782). Những tác phẩm này không chỉ giải thích kinh điển mà còn hệ thống hóa nền tảng tư tưởng và đạo đức của thời đại.
Ông còn được biết đến là một nhà sử học và địa lý học thực địa xuất sắc khi trong mỗi công trình, ông không chỉ đơn thuần ghi chép mà còn thực hiện khảo chứng vô cùng tỉ mỉ. Các tác phẩm như “Đại Việt thông sử” (1749 - 1753), “Bắc sứ thông lục” (1763), “Kiến văn tiểu lục” (1777) và “Phủ biên tạp lục” (1776) đã trở thành nguồn tư liệu quý giá về lịch sử dân tộc.
Đằng sau những con số và sự kiện khô khan ấy là một tâm hồn thi sĩ và sự trân trọng văn hóa dân gian sâu sắc. Lê Quý Đôn đã dành trọn tâm huyết sưu tầm “Toàn Việt thi lục” (1768) để lưu giữ linh hồn thi ca của cha ông. Trong sáng tác cá nhân, bên cạnh hơn 550 bài thơ chữ Hán trong “Quế Đường thi tập”, ông còn là người tiên phong đưa chữ Nôm vào văn bản hành chính. Ông cũng chính là người đã thổi hồn vào những bài thơ, bài văn mang đậm hơi thở dân gian, hóm hỉnh như “Rắn đầu biếng học” hay “Mẹ ơi con muốn lấy chồng”.
Chân dung Lê Quý Đôn - người con ưu tú của quê hương Hưng Yên đã được tạc nên bởi những công trình xuyên thế kỷ. Ông chính là biểu tượng cho trí tuệ và niềm tự hào của nền văn hiến nước nhà, tạo nên một di sản trí tuệ vượt thời gian cho muôn đời sau.
Nhà giáo dục cách tân và tư tưởng “thực học”
Giữa bóng tối của thế kỷ XVIII, khi nền giáo dục khoa cử Đại Việt bắt đầu rạn nứt và sa vào lối mòn của học thuật hư danh, nơi sĩ tử chỉ mải mê “tầm chương trích cú”, vùi đầu vào những pho kinh điển cũ kỹ để mưu cầu danh lợi thì Lê Quý Đôn hiện thân như một ngôi sao đổi ngôi đầy dũng cảm. Ông đã quyết liệt đập tan quan niệm học chỉ để biến mình thành một kho chứa đựng những chữ nghĩa chết, để từ đó khai phóng một tư tưởng tiến bộ vượt thời đại: Học là để hành, để thay đổi xã hội và xoay chuyển nhân sinh. Với tuyên ngôn đanh thép “Đọc sách một thước không bằng làm được một tấc, đọc sách không cần đọc nhiều, đọc được một chữ đem áp dụng một chữ, thế là được”, ông không chỉ dạy học trò cách trau chuốt văn chương mà còn rèn luyện tư duy độc lập, chú trọng cả kiến thức quân sự lẫn thực tiễn quốc kế dân sinh ngay tại giảng đường Quốc Tử Giám.
Trong tầm nhìn của một bậc đại trí, đào tạo nhân tài không chỉ là việc thi cử mà là quốc sách sống còn, là hành trình tự thân khai sáng không có điểm dừng. Những học trò ưu tú như danh sĩ Bùi Huy Bích chính là những trái ngọt đầu tiên từ triết lý giáo dục nhân văn và thực tế của ông. Bản thân Lê Quý Đôn chính là một tấm gương phản chiếu trọn vẹn nhất cho tinh thần ấy: ông đi sứ để thu nạp tinh hoa thế giới, làm quan để thực hành tri thức đã học, và khi về già lại tận tụy đúc kết những trải nghiệm ấy vào pho sách quý cho hậu thế. Nhiều thế kỷ đã trôi qua, nhưng tư tưởng “thực học” của ông vẫn như một ngọn đuốc sáng, tiếp tục soi rọi và tiếp lửa cho khát vọng khai phóng giáo dục của thời đại hôm nay.
Sứ giả văn hóa và tầm nhìn quốc tế vượt thời đại
Lê Quý Đôn chưa bao giờ là tài sản riêng của dải đất hình chữ S; ông là hiện thân cho tầm vóc trí tuệ của một dân tộc luôn khát khao đối thoại với thế giới. Ngược dòng thời gian về chuyến đi sứ nhà Thanh (1760-1762), sử gia Phan Huy Chú đã trang trọng ghi lại: “Tài văn chương ứng đáp của ông làm cho sĩ phu Trung Hoa và sứ thần Triều Tiên phải tôn trọng”. Giữa những cuộc đàm đạo học thuật đỉnh cao với các trí thức tầm cỡ khu vực như Chu Bội Liên hay Hồng Khải Hi, Lê Quý Đôn không chỉ thể hiện một tư thế bình đẳng mà còn khẳng định đầy kiêu hãnh vị thế của một đất nước văn hiến lâu đời.
Sự vĩ đại của ông còn nằm ở một nhãn quan xuyên thấu những rào cản địa lý và văn hóa đương thời. Trong khi nhiều trí thức cùng thời còn chìm trong giấc mộng kinh điển cũ kỹ, ông đã chủ động hướng tầm mắt tới những thành tựu của phương Tây, từ lý thuyết Trái đất hình cầu đến những thiết bị khoa học tiên tiến như kính thiên văn và đồng hồ. Đó không chỉ là sự hiếu kỳ thuần túy, mà là biểu hiện của một tư duy mở, một tinh thần chủ động hội nhập dựa trên nền tảng bản sắc dân tộc vững chãi. Nhãn quan mở đường ấy đã đưa Lê Quý Đôn vượt lên trên tư thế của một học giả thời trung đại, trở thành người đặt viên gạch đầu tiên cho tư duy hội nhập và định hình nên một tầm nhìn quốc tế đầy kiêu hãnh của trí tuệ Việt Nam.
Hương Quế Đường - Ngọn hải đăng trí tuệ trong kỷ nguyên mới
Dù ba trăm năm đã trôi qua và nhân loại đang tiến những bước dài vào kỷ nguyên của trí tuệ nhân tạo và kinh tế tri thức, nhưng những bài học mà cụ Quế Đường để lại vẫn vẹn nguyên giá trị thời đại như một ngọn hải đăng chưa bao giờ tắt lửa. Trong cơn lốc của cuộc cách mạng số, nơi kiến thức được đổi mới từng giờ, tinh thần “ham học, ham biết và ham viết” của ông trở thành nguồn năng lượng nội sinh vô giá, nhắc nhở thế hệ trẻ rằng trí tuệ chính là chìa khóa duy nhất để mở ra cánh cửa tự do và xác lập vị thế của dân tộc trên bản đồ thế giới.
Với quê hương Hưng Yên, Lê Quý Đôn không chỉ là một danh nhân lịch sử mà còn là linh hồn của truyền thống hiếu học, là mạch ngầm văn hóa chảy trôi qua bao thế hệ. Khu tưởng niệm ông tại quê nhà đã trở thành một “trường học di sản” linh thiêng, nơi những giá trị nhân văn được trao truyền và tiếp nối. Đặc biệt, sự ghi nhận của UNESCO vào năm 2025 đối với công lao của ông không chỉ là niềm tự hào của một dòng tộc hay một địa phương, mà là lời khẳng định trước toàn cầu về sức sống mãnh liệt của nền văn hiến Việt Nam. Tất cả những giá trị thực học và khát vọng hòa bình mà ông dành cả đời phụng sự đã biến Lê Quý Đôn thành một di sản bất tử, tiếp thêm sức mạnh cho dân tộc vững vàng vươn mình trong kỷ nguyên mới.
Kỷ niệm 300 năm ngày sinh Danh nhân văn hóa thế giới Lê Quý Đôn không chỉ là một cột mốc để tôn vinh công đức của một bậc tiền nhân siêu việt, mà còn là khoảnh khắc thiêng liêng để mỗi người tự soi lại mình trong tấm gương soi vĩ đại của lịch sử. Giữa nhịp sống hối hả của kỷ nguyên số, việc dừng lại một phút lặng yên để lật mở từng trang trước tác của cụ Quế Đường chính là một cuộc đối thoại tâm thế đầy tự hào. Ở đó, ta bắt gặp một cái tâm sáng trong như ngọc và một cái tầm rộng mở như đại dương, nhắc nhở chúng ta về cốt cách của một trí thức chân chính: học để hiểu mình, hiểu đời và để phụng sự nhân sinh.
Nhà bác học đã đi vào cõi vĩnh hằng, nhưng danh xưng “Quế Đường” - ngôi nhà thơm hương quế năm xưa đã vượt xa khỏi ranh giới một địa danh để trở thành biểu tượng tinh thần bất tử của đất và người Hưng Yên. Hương quế ấy chính là kho tàng tri thức khổng lồ vẫn hằng ngày bồi đắp cho trí tuệ Việt; là ngọn lửa hiếu học rực cháy trong huyết quản mỗi người dân Phố Hiến; và là mạch ngầm văn hóa ngàn năm không bao giờ nhạt phai trước gió sương thời đại. Trên hành trình tiến vào kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, tư tưởng của Ngài vẫn mãi là ngọn hải đăng trí tuệ rực rỡ nhất, dẫn lối cho những con tàu Việt Nam tự tin ra khơi, hội nhập với năm châu bằng bản lĩnh và niềm tự hào được hun đúc từ linh khí của một vùng đất văn hiến nghìn đời.