Trước không em bình thản sống vô tư
Giờ trở lại không em đầy bão tố
Tưởng rồi sẽ hoàn nguyên như cũ
Có ai ngờ, không - lại chẳng bằng không!
(Khánh Nguyên)
Những con số trong toán học vốn được sinh ra để đo đếm và tính toán, tưởng như hoàn toàn xa lạ với thế giới cảm xúc thơ ca. Thế nhưng, trong tác phẩm “Con số không” của Khánh Nguyên, con số không đã bước ra khỏi ranh giới của sự khô cứng ấy để trở thành một hình ảnh giàu sức gợi cảm, mang theo những trăn trở lặng lẽ về tình yêu, về ký ức và những khoảng trống không thể lấp đầy.
Ở câu thơ đầu, con số không xuất hiện trong trạng thái nhẹ nhõm, bình an, gần như vô thức “Trước không em bình thản sống vô tư”. Cái “không” ở đây mang ý nghĩa khởi nguyên, chưa bị chi phối bởi những trải nghiệm tình cảm. Sự vắng mặt chưa trở thành sự mất mát nên chủ thể trữ tình có thể sống bình thản, vô tư. Về mặt biểu đạt câu thơ sử dụng nhịp bằng, ngôn ngữ giản dị, góp phần khắc họa một trạng thái cảm xúc ổn định, chưa có xáo trộn. Con số không lúc này là một khoảng trống thuần khiết chưa mang dấu vết của ký ức. Nhưng bài thơ không dừng ở trạng thái ấy. Khi trải nghiệm của tình yêu xuất hiện, con số không trở lại với một sắc thái hoàn toàn khác: “Giờ trở lại không em đầy bão tố”. Tác giả thật tài tình khi sử dụng phép đối cho cặp thời gian và trạng thái “trước - giờ”, “bình thản - bão tố”. Hình ảnh “bão tố” là một ẩn dụ giàu sức gợi, chuyển trạng thái “không” từ tĩnh sang động. Khoảng trống không còn là sự vắng mặt đơn thuần mà trở thành không gian nội tâm bị khuấy động bởi ký ức và day dứt. Sự đối lập là trục cảm xúc biến hóa mạnh mẽ xuyên suốt bài thơ, khiến con số không không còn là một con số không bất biến, đơn thuần của toán học mà biến đổi theo trải nghiệm của con người.
“Tưởng rồi sẽ hoàn nguyên như cũ” liệu sau đổ vỡ, con người có thể quay trở lại trạng thái ban đầu như chưa từng yêu, như chưa từng mất? Sau câu hỏi giả định đó, tác giả đã nhanh chóng trả lời bằng phủ định mang tính nghịch lý sâu sắc “không lại chẳng bằng không”. Ngay lần đầu tiên khi tôi đọc bài thơ (chắc lúc đó tôi mới chỉ chừng mười tám, đôi mươi tuổi), tôi đã rất thích thú không chỉ bởi bài thơ có ngôn từ giản dị, dễ thuộc và chạm tới cảm xúc của nhiều người trong đó có tôi mà nể phục tác giả là người sử dụng các thủ pháp tu từ như: ẩn dụ, đối lập, phép lặp... và cả cách ngắt câu rất tự nhiên nhưng vô cùng hiệu quả. Xuyên suốt bài thơ, từ “không” được lặp lại nhiều lần, sự lặp lại này không tạo cảm giác đơn điệu, nhàm chán bởi mỗi lần xuất hiện “không” lại được đặt trong một mối quan hệ ngữ nghĩa khác. Nhờ đó, bài thơ hình thành một cấu trúc vòng tròn để cuối cùng trở về “con số không”. Dấu gạch ngang (-) của câu kết “Có ai ngờ không - lại chẳng bằng không” cũng vậy, như một khoảnh ngắt đầy ám ảnh, như một cú khựng của nhận thức. Ở đây cũng là “không” nhưng “không” sau khi đi qua tình yêu lại nặng nề hơn “không” của lúc ban đầu. Con số không lúc này không còn là con số hư vô mà là một trạng thái của sự trống vắng và mất mát, không thể lấp đầy.
Khép lại bài thơ, con số không không còn là một ký hiệu vô cảm, cũng không đơn thuần là sự vắng mặt của một người. Nó trở thành một dấu lặng kéo dài trong tâm hồn, nơi ký ức vẫn âm thầm hiển diện dẫu mọi thứ đã rời xa. Trở về con số không, con người tưởng như quay lại điểm khởi đầu, nhưng thực chất là bước vào một khoảng trống đã mang hình hài khác của những điều không thể lấy lại. Có lẽ, điều khiến “Con số không” ám ảnh không nằm ở chỗ nỗi buồn được nói ra, chia sẻ mà ở nỗi buồn được giữ lại. Bài thơ cố lấp đầy khoảng trống, cũng không tìm cách xoa dịu mất mát. Tác giả đã để “không” tồn tại đúng với bản chất của nó, một khoảng lặng ký ức, nơi mỗi độc giả đều có thể soi thấy những gì mình từng đánh mất. Và trong chính sự im lặng ấy, con số không hiện lên như một nhắc khẽ: có những yêu thương khi ta đã đi qua sẽ không hoàn toàn biến mất mà lặng lẽ ở lại, dẫu rằng mọi sự trở về chẳng nguyên vẹn như lúc ban đầu.
Vân Anh